Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99A-855.77 - Bắc Ninh Xe Con 20/11/2024 - 14:15
14K-024.02 - Quảng Ninh Xe Con 20/11/2024 - 14:15
88C-315.77 - Vĩnh Phúc Xe Tải 20/11/2024 - 14:15
34A-930.86 - Hải Dương Xe Con 20/11/2024 - 14:15
37K-557.22 - Nghệ An Xe Con 20/11/2024 - 14:15
37C-582.55 - Nghệ An Xe Tải 20/11/2024 - 14:15
49A-747.39 - Lâm Đồng Xe Con 20/11/2024 - 14:15
65B-027.66 - Cần Thơ Xe Khách 20/11/2024 - 14:15
20A-873.89 - Thái Nguyên Xe Con 20/11/2024 - 14:15
14K-000.57 - Quảng Ninh Xe Con 20/11/2024 - 14:15
88A-813.69 - Vĩnh Phúc Xe Con 20/11/2024 - 14:15
36K-271.77 - Thanh Hóa Xe Con 20/11/2024 - 14:15
51N-081.68 - Hồ Chí Minh Xe Con 20/11/2024 - 14:15
30M-121.33 - Hà Nội Xe Con 20/11/2024 - 14:15
61K-551.66 - Bình Dương Xe Con 20/11/2024 - 14:15
51M-173.71 - Hồ Chí Minh Xe Tải 20/11/2024 - 14:15
19A-728.27 - Phú Thọ Xe Con 20/11/2024 - 14:15
94A-112.44 - Bạc Liêu Xe Con 20/11/2024 - 14:15
88B-023.44 - Vĩnh Phúc Xe Khách 20/11/2024 - 14:15
15C-487.55 - Hải Phòng Xe Tải 20/11/2024 - 14:15
36C-574.86 - Thanh Hóa Xe Tải 20/11/2024 - 14:15
79A-575.22 - Khánh Hòa Xe Con 20/11/2024 - 14:15
61C-641.66 - Bình Dương Xe Tải 20/11/2024 - 14:15
79C-231.69 - Khánh Hòa Xe Tải 20/11/2024 - 14:15
60K-619.98 - Đồng Nai Xe Con 20/11/2024 - 14:15
51B-714.77 - Hồ Chí Minh Xe Khách 20/11/2024 - 14:15
29K-379.86 - Hà Nội Xe Tải 20/11/2024 - 14:15
75A-390.66 - Thừa Thiên Huế Xe Con 20/11/2024 - 14:15
51M-105.00 - Hồ Chí Minh Xe Tải 20/11/2024 - 14:15
37K-540.54 - Nghệ An Xe Con 20/11/2024 - 14:15