Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98C-376.29 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-143.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 77A-365.58 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 26A-237.83 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 30M-370.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51N-021.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 88A-800.98 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 30M-322.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51N-099.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51L-979.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 89A-553.09 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 63A-337.83 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 15B-055.63 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51N-063.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 11A-138.29 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 36K-297.63 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 98C-385.08 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 99A-887.08 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 15K-495.35 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 61K-543.25 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-209.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 66A-304.16 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 37K-538.25 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 61C-617.85 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 90A-289.19 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 36K-236.26 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 63A-326.05 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 19B-031.63 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:45
|
| 70D-013.06 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-163.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|