Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 73A-376.22 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-140.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 63A-336.37 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51N-082.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51N-054.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51L-947.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-291.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 30M-235.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 11A-137.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 98A-873.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 61K-593.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 30M-297.92 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51N-075.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-057.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 65A-532.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 19A-748.77 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 29K-334.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 29K-367.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 88D-022.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:45
|
| 89C-359.44 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 35D-018.11 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:45
|
| 48C-118.55 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 48D-006.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:45
|
| 49A-746.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 61C-634.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 83C-139.11 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 99A-880.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 76D-015.69 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:45
|
| 77A-364.63 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 81C-294.11 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|