Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-038.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 21A-231.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 37C-567.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51L-921.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 98B-046.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:45
|
| 60C-770.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51N-146.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 30M-354.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 20A-871.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 74D-012.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:45
|
| 79D-012.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:45
|
| 86D-006.06 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-287.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 86A-322.11 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 47A-823.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51N-094.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 48A-255.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 14K-042.77 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 15C-485.58 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 90A-293.94 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 36C-549.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 36C-572.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-283.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 29K-405.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 29K-469.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 11A-138.11 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 36K-278.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 66C-190.90 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 99C-341.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 36C-549.54 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|