Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-126.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 20/11/2024 - 10:45 |
| 34A-962.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 20/11/2024 - 10:45 |
| 83B-026.88 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | 20/11/2024 - 10:45 |
| 20C-312.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:45 |
| 99A-895.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 20/11/2024 - 10:45 |
| 78B-018.68 | - | Phú Yên | Xe Khách | 20/11/2024 - 10:45 |
| 68B-035.66 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 20/11/2024 - 10:45 |
| 24D-011.68 | - | Lào Cai | Xe tải van | 20/11/2024 - 10:45 |
| 34C-445.89 | - | Hải Dương | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:45 |
| 99A-857.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 20/11/2024 - 10:45 |
| 34C-433.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:45 |
| 29K-337.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:45 |
| 37K-534.35 | - | Nghệ An | Xe Con | 20/11/2024 - 10:45 |
| 93C-200.88 | - | Bình Phước | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:45 |
| 66B-026.02 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 20/11/2024 - 10:45 |
| 29K-372.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:45 |
| 29K-424.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:45 |
| 35C-182.83 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:45 |
| 43A-957.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 20/11/2024 - 10:45 |
| 51M-193.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:45 |
| 63B-036.99 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 20/11/2024 - 10:45 |
| 30M-172.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 20/11/2024 - 10:45 |
| 60D-022.33 | - | Đồng Nai | Xe tải van | 20/11/2024 - 10:45 |
| 30M-215.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 20/11/2024 - 10:45 |
| 29B-661.89 | - | Hà Nội | Xe Khách | 20/11/2024 - 10:45 |
| 24A-319.22 | - | Lào Cai | Xe Con | 20/11/2024 - 10:45 |
| 88A-830.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 20/11/2024 - 10:45 |
| 26A-242.99 | - | Sơn La | Xe Con | 20/11/2024 - 10:45 |
| 30M-252.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 20/11/2024 - 10:45 |
| 21A-229.33 | - | Yên Bái | Xe Con | 20/11/2024 - 10:45 |