Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 28C-122.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 98C-382.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 19C-266.62 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 36C-579.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 73D-009.77 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:45
|
| 93A-516.55 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 43A-959.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 61K-581.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 88C-326.32 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 68A-370.44 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 83B-026.39 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:45
|
| 61B-046.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:45
|
| 48A-253.55 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 27A-136.00 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 88B-022.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:45
|
| 69A-170.71 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 18A-495.59 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 49A-775.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 36K-279.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 93B-022.23 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:45
|
| 29K-458.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 88D-021.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:45
|
| 43A-961.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51N-032.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51N-068.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 89C-356.00 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 37C-585.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 78B-019.44 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:45
|
| 62A-476.89 |
-
|
Long An |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 29K-436.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|