Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49C-395.00 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 62A-492.39 |
-
|
Long An |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 30M-398.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 47A-863.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 19C-268.33 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 17A-494.00 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51N-098.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51N-111.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 89C-350.22 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 99D-027.44 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:45
|
| 34A-940.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-167.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 94A-111.23 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 27A-131.32 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 15K-444.03 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 72A-858.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 35A-482.00 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 61K-567.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 34A-923.77 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 89A-560.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 49A-770.70 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 60B-078.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:45
|
| 62C-222.23 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 84B-020.89 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:45
|
| 66C-186.77 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 14K-048.49 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 15C-496.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 29K-416.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-234.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 30M-234.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|