Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 28B-019.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:45
|
| 15C-495.95 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 85A-148.14 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51N-005.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 43A-978.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-269.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 84A-153.54 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 94B-014.55 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:45
|
| 20A-860.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 73A-376.55 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 93A-515.33 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 71A-222.03 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 98C-388.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 15C-490.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51N-015.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 62C-220.44 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 71C-137.44 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 29K-392.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 63B-034.43 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:45
|
| 98D-023.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:45
|
| 99A-891.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 17C-223.32 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-230.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-264.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 88A-803.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 37C-581.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 61K-548.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 27C-077.55 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 15C-483.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 37C-586.85 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|