Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 90A-299.34 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 11C-087.65 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 34B-045.56 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:45
|
| 38A-693.10 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-305.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 26A-242.38 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51L-969.84 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-307.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 30M-346.48 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 30M-161.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 93A-520.43 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 61K-579.14 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51L-953.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 30M-216.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 27B-016.28 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-096.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 30M-094.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-091.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-131.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 99A-869.73 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 34A-935.31 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 30M-155.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 20A-887.70 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51L-959.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 34A-951.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 61K-538.70 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 29K-399.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 30M-263.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 37K-518.75 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 79D-012.31 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:45
|