Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 23C-093.85 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 14C-471.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 81C-287.29 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51M-274.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 90C-155.98 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 43A-968.65 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 48C-116.96 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-260.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 86A-331.83 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51M-124.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 97A-096.28 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 38A-682.38 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51L-899.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51L-972.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-249.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 61K-561.94 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51N-079.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51N-018.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 60C-786.32 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 29K-365.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 43D-012.03 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 35A-483.32 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 36K-292.10 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 60K-642.90 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 90A-291.70 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51L-985.42 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 36C-574.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 72A-882.37 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 43A-962.05 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 15K-463.93 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|