Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75C-158.33 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 76A-336.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 49A-756.55 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51M-101.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 37K-525.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 14K-011.55 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 47A-851.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 47A-865.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 49C-390.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 61K-585.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 60C-773.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-413.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51M-250.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 15K-496.97 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 14K-034.34 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 15K-473.73 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 36K-264.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 75C-159.33 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 75B-030.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:00
|
| 93A-518.44 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 62B-035.00 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:00
|
| 63C-230.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 83D-010.00 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 21B-014.79 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:00
|
| 89B-028.82 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:00
|
| 70C-216.21 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 27A-130.55 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 37D-047.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 29K-403.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 47C-414.44 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|