Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 24C-165.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 79C-231.23 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 72A-878.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 98A-860.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 89A-536.00 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 29K-384.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 36K-292.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 38D-020.20 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 93C-204.55 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51N-152.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 26A-244.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 14C-449.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 19A-740.74 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 47A-821.44 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 61K-597.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 88B-023.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-149.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 76B-030.00 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:00
|
| 17A-492.77 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 49A-775.00 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-400.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 60K-641.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 62B-033.44 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:00
|
| 22C-118.39 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 99A-873.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 34A-931.13 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 89A-536.63 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 81A-461.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 71A-218.39 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 71C-138.44 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|