Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-715.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 78A-221.89 | - | Phú Yên | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 70A-594.59 | - | Tây Ninh | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 51L-984.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 30M-231.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 30M-272.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 37C-583.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 30M-308.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 30M-418.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 99C-346.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 68A-368.44 | - | Kiên Giang | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 26D-017.18 | - | Sơn La | Xe tải van | 20/11/2024 - 10:00 |
| 77D-007.69 | - | Bình Định | Xe tải van | 20/11/2024 - 10:00 |
| 19A-718.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 90C-155.79 | - | Hà Nam | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 65C-254.77 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 88B-025.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | 20/11/2024 - 10:00 |
| 34A-957.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 92A-435.11 | - | Quảng Nam | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 67A-330.11 | - | An Giang | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 30M-059.95 | - | Hà Nội | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 82A-159.11 | - | Kon Tum | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 49A-752.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 60K-679.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 29K-390.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 88C-311.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 37B-050.22 | - | Nghệ An | Xe Khách | 20/11/2024 - 10:00 |
| 81C-298.33 | - | Gia Lai | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 98B-046.55 | - | Bắc Giang | Xe Khách | 20/11/2024 - 10:00 |
| 79A-582.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |