Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93D-009.22 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 72A-872.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 70A-610.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 83C-133.22 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 29K-411.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 34A-952.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 17B-030.33 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:00
|
| 60K-648.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51N-112.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 37C-593.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 49A-765.65 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 68A-373.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-049.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 83D-008.22 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 98A-864.64 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 88C-314.13 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 20A-899.44 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 36K-237.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 60K-648.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 60C-777.02 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51M-250.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 84D-008.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 38A-685.44 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 70A-587.00 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 72A-865.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 84D-006.07 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 79A-579.77 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 49C-398.44 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51N-113.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 20A-877.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|