Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-462.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 28A-262.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 69A-174.75 | - | Cà Mau | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 30M-113.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 88A-803.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 15C-489.33 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 76A-327.55 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 61C-643.69 | - | Bình Dương | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 60K-649.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 90C-156.88 | - | Hà Nam | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 47A-822.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 60K-679.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 63A-327.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 34C-437.55 | - | Hải Dương | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 17C-219.77 | - | Thái Bình | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 51M-230.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 30M-152.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 30M-262.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 29K-437.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 38A-691.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 73C-191.77 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 74C-146.86 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 71A-213.11 | - | Bến Tre | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 14A-990.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 64B-017.17 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | 20/11/2024 - 10:00 |
| 30M-370.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 26C-169.77 | - | Sơn La | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 19C-265.99 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 61C-630.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 62C-221.69 | - | Long An | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |