Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63A-342.43 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 65A-534.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 29K-444.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 20C-321.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 76A-330.55 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 37K-501.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 49C-388.44 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51M-052.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51M-113.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 66C-186.33 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 34A-965.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 15K-449.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 86B-026.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:00
|
| 15C-492.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 48C-121.89 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 60K-639.93 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 72B-048.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51M-219.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-360.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-376.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 98A-902.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 37K-539.77 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 43A-965.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51M-169.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51E-347.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-270.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 48A-249.69 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 93C-205.89 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 70A-585.69 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51N-026.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|