Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-376.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 37K-489.63 | - | Nghệ An | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 51L-975.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 19A-739.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 30M-202.83 | - | Hà Nội | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 30M-116.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 15C-491.63 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 79A-587.63 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 30M-150.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 70A-604.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 60K-684.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 51M-297.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 95D-023.86 | - | Hậu Giang | Xe tải van | 20/11/2024 - 10:00 |
| 29K-327.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 15K-509.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 51M-250.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 65C-269.00 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 20A-905.05 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 82B-021.02 | - | Kon Tum | Xe Khách | 20/11/2024 - 10:00 |
| 29K-354.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 34A-936.22 | - | Hải Dương | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 38A-703.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 60K-686.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 63B-033.99 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 20/11/2024 - 10:00 |
| 30M-352.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 24A-324.33 | - | Lào Cai | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 27C-074.88 | - | Điện Biên | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 14C-460.22 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 98C-392.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 93A-508.69 | - | Bình Phước | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |