Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-389.22 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 49C-397.77 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 93A-509.79 | - | Bình Phước | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 81A-470.07 | - | Gia Lai | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 36C-581.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 19C-268.44 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 98A-858.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 36K-275.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 51N-147.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 29K-472.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 29B-659.56 | - | Hà Nội | Xe Khách | 20/11/2024 - 10:00 |
| 30M-124.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 30M-409.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 19A-738.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 15K-513.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 29K-448.84 | - | Hà Nội | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 76D-015.16 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | 20/11/2024 - 10:00 |
| 65D-013.88 | - | Cần Thơ | Xe tải van | 20/11/2024 - 10:00 |
| 65C-268.22 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 24A-323.39 | - | Lào Cai | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 15K-451.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 37K-546.47 | - | Nghệ An | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 49A-773.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 51M-283.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 61C-631.36 | - | Bình Dương | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:00 |
| 12A-267.76 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 37B-047.33 | - | Nghệ An | Xe Khách | 20/11/2024 - 10:00 |
| 30M-415.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 93A-509.69 | - | Bình Phước | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |
| 61K-539.33 | - | Bình Dương | Xe Con | 20/11/2024 - 10:00 |