Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 71A-220.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-064.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 14C-453.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51L-928.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 71B-025.99 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:00
|
| 34A-922.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 61K-570.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 72D-015.01 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51E-346.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 43A-961.96 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 36K-235.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 36D-029.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 79A-579.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 86D-006.00 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 15K-486.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-132.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 11B-016.89 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:00
|
| 15C-495.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51M-209.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 21A-232.89 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 61C-623.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51L-935.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 15D-053.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 89A-562.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 36C-561.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 70A-609.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51M-097.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 68B-036.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:00
|
| 65B-027.27 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:00
|
| 14C-463.22 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|