Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-864.00 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 88C-326.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 36K-277.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 37C-593.94 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 14K-047.55 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 70A-590.11 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51N-056.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51N-113.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 29D-629.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 82C-097.89 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 66C-186.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-373.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-384.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 37B-046.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:00
|
| 71C-137.22 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-081.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 86B-024.89 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:00
|
| 93A-521.77 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 70A-597.33 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 75D-012.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 49A-770.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 61K-563.63 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51M-182.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51E-350.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:00
|
| 64C-137.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 29B-661.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:00
|
| 60K-679.65 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
20/11/2024 - 09:15
|
| 51L-941.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 09:15
|
| 29K-457.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 09:15
|
| 73A-381.35 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
20/11/2024 - 09:15
|