Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75C-163.63 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 82C-095.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 70C-218.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 72A-869.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 29K-418.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 43A-949.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 47C-415.99 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 61C-632.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 60C-779.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 51M-160.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 24C-166.00 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 21A-222.17 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 17A-507.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 47C-404.44 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 36K-234.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 97A-099.79 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 37K-561.65 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 72A-862.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 51M-287.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 20D-032.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
20/11/2024 - 08:30
|
| 88A-792.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 15K-488.84 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 66C-187.11 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 30M-121.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 20A-891.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 51N-109.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 92D-013.69 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
20/11/2024 - 08:30
|
| 30M-060.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 89A-542.11 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 61K-524.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|