Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 27C-076.33 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 27C-077.33 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 99C-335.00 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 78B-018.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
20/11/2024 - 08:30
|
| 81B-030.55 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
20/11/2024 - 08:30
|
| 60K-670.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 51M-214.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 51L-970.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 66A-307.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 20A-861.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 15K-503.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 70A-598.33 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 30M-260.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 99B-031.22 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
20/11/2024 - 08:30
|
| 61C-631.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 27A-132.77 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 89A-543.33 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 43A-958.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 48A-254.69 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 51M-231.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 25A-085.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 60C-756.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 88A-809.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 49A-766.76 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 66A-303.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 48C-119.55 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 30M-155.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 20A-867.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 37K-488.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 20A-880.22 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|