Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63C-233.37 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-259.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 19A-719.94 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51N-121.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 76D-014.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 85A-153.39 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 14C-455.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-388.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-151.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 47C-419.93 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 60K-633.45 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-168.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-239.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 60K-679.13 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 60K-659.95 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-329.80 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 79A-586.40 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 82A-158.84 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51N-116.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-300.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 83A-198.42 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 72A-869.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 60K-650.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 68A-366.31 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-311.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 19C-268.60 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-082.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-048.75 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-299.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 74A-281.20 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|