Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-560.65 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 28A-268.62 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 98A-891.72 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 79A-578.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 60C-787.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 43A-969.81 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 62C-219.69 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 38A-692.48 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 70A-612.72 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 61K-585.37 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 73A-383.51 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 97A-096.39 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 15K-465.03 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51N-042.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 15K-450.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 36K-266.73 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 60K-631.10 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 89C-354.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 14K-035.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-266.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 99A-851.76 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 92C-263.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 73A-378.91 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 43A-971.37 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 24A-315.84 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 18C-176.17 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 97B-015.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 18A-502.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 60K-638.94 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 75A-398.84 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|