Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48C-118.36 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 63A-341.77 | - | Tiền Giang | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 17A-493.99 | - | Thái Bình | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 60B-080.00 | - | Đồng Nai | Xe Khách | 19/11/2024 - 15:00 |
| 51L-915.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 30M-067.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 68A-375.11 | - | Kiên Giang | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 65A-527.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 30M-102.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 29K-333.03 | - | Hà Nội | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 98C-389.69 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 34C-444.27 | - | Hải Dương | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 38C-253.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 51M-112.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 99C-340.28 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 82A-160.79 | - | Kon Tum | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 70C-216.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 90A-290.85 | - | Hà Nam | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 36K-301.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 93C-206.69 | - | Bình Phước | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 67A-335.89 | - | An Giang | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 30M-035.29 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 30M-103.36 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 14K-032.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 98A-891.33 | - | Bắc Giang | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 15K-450.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 36K-291.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 95A-139.77 | - | Hậu Giang | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 34C-435.33 | - | Hải Dương | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 51M-269.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |