Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-773.36 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 49C-385.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-146.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 26C-166.58 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 37K-527.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 47C-403.99 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 14K-042.11 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 86A-333.59 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51L-994.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 89A-555.02 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 49C-393.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 67A-337.73 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 29K-351.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 47A-840.77 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-214.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 60D-025.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 72A-862.33 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 14K-007.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 49A-766.25 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51L-962.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-062.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 61K-556.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-277.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 35C-186.00 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 37C-570.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 61K-585.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 77A-361.96 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 61D-024.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 72C-274.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 67C-196.86 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|