Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-360.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 98C-387.22 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 93A-523.69 | - | Bình Phước | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 51N-024.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 88A-791.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 15C-494.83 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 74C-143.88 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 60K-642.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 29K-389.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 61K-594.22 | - | Bình Dương | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 30M-169.09 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 37K-497.00 | - | Nghệ An | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 49A-762.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 62A-492.29 | - | Long An | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 30M-213.09 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 61K-527.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 51N-091.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 51M-066.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 63C-237.39 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 30M-346.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 30M-367.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 30M-407.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 29B-659.38 | - | Hà Nội | Xe Khách | 19/11/2024 - 15:00 |
| 22B-015.77 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 19/11/2024 - 15:00 |
| 43C-316.13 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 47C-400.01 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 14A-999.03 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 37K-530.33 | - | Nghệ An | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 51L-959.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 15K-485.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |