Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-693.16 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51L-934.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-420.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 89A-557.55 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51L-982.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 99C-332.69 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 17A-506.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 14K-012.18 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 98C-384.35 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 98C-394.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 17A-513.15 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 75A-402.11 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 48B-017.01 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 90A-301.01 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-374.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 29D-626.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 11B-016.01 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-203.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 37K-495.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 74A-287.22 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 92A-444.08 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 99A-879.00 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 82D-011.99 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-361.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 29K-436.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 98B-047.48 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 72A-862.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 18B-032.11 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 36C-579.75 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 22D-011.08 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|