Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-184.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 36C-572.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 98A-899.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51L-956.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 26A-245.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 21A-230.03 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 37K-497.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 43A-947.59 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 76A-334.33 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 86C-211.33 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 61C-637.37 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-053.50 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 34A-927.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51N-013.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51N-063.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 36K-291.06 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 72C-265.06 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-210.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-153.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 81C-293.11 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-053.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 67C-192.68 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 85C-088.33 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 47B-043.77 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 48A-256.33 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-124.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-198.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-269.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-310.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-209.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|