Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-268.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-396.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 29K-402.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 24D-011.44 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 35C-184.09 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-188.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 34A-973.73 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 92A-442.24 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51N-107.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 81B-028.11 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 49C-387.25 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 71A-215.69 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51N-049.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 88A-813.64 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-160.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 98A-872.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 36K-288.27 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 86C-208.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-068.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-311.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 88A-805.93 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 43A-975.70 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 75A-391.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 49A-770.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 14A-995.50 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 61K-552.73 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-241.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 70A-593.45 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51N-126.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 60C-789.92 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|