Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72A-852.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51L-911.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 77A-362.20 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51N-001.64 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51L-953.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51N-063.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 29K-424.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-281.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-381.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 20C-314.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 37K-516.82 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-061.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 60K-622.27 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51L-902.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 34A-961.04 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 89A-567.82 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 99A-881.89 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 34A-936.13 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 61C-633.05 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 19D-021.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-042.57 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-289.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 36K-299.27 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 98B-044.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51N-045.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 14K-028.76 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 70A-603.40 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 61C-624.60 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 15K-460.47 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 35A-477.03 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|