Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-181.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 93B-023.02 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 22A-272.89 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-136.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-058.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 88C-315.58 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-186.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-376.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 34D-041.25 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-208.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-282.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51N-018.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-290.92 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 83C-135.98 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51N-148.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 94B-018.26 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 49C-387.09 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-401.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 99A-859.56 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 36C-560.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51N-104.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51L-977.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51L-982.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-178.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 35D-018.29 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-401.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 68B-037.08 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 98A-905.15 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 38A-708.96 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 60K-697.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|