Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 74C-149.98 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 48B-016.09 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 61K-568.06 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-097.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-403.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 15K-447.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 47A-823.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 93C-205.05 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51N-104.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-263.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 67A-339.55 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 98A-871.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 19A-731.98 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 36C-556.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 36C-567.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 47C-418.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 26A-244.79 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 75B-029.44 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51N-120.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 64D-007.22 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-394.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 98A-902.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 70B-034.19 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 63A-327.89 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-385.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 24A-316.17 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 90A-290.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 63A-329.00 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 93A-515.51 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 63A-335.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|