Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-564.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 48B-014.65 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-143.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 29K-404.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 76D-012.44 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51N-040.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-100.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 37K-541.42 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 79A-584.77 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51N-019.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51N-047.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 65A-516.98 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 98C-395.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 15K-500.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 89C-352.83 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 49C-384.38 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-292.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 66C-183.83 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 29K-476.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 67C-194.19 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 92D-014.33 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 64A-212.39 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 12A-265.89 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 98A-912.59 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 19C-264.46 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 34A-969.77 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 89A-564.33 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 70A-612.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-271.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 65A-532.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|