Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-907.70 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 88C-322.96 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 47A-836.09 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51L-935.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-332.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 49C-391.96 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 60K-620.35 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 66A-309.33 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-122.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-201.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 83B-025.20 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-050.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 23A-166.22 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 15K-495.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 22C-117.85 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 14D-030.09 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 15K-482.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 61K-549.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 68A-375.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 47A-826.27 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-068.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 20A-876.76 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-114.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51E-341.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 67C-195.19 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 43A-979.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 67C-192.93 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 95A-137.31 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-418.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 12C-145.39 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|