Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-172.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 29K-415.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-164.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 15C-482.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-101.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51B-713.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-074.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 27A-129.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 47C-422.55 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 75B-031.03 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51N-125.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51L-922.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-054.50 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 23B-014.01 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 38A-703.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-032.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 37K-484.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 24D-010.01 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 21D-010.06 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 34A-920.29 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 36K-253.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 92C-259.33 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 67A-344.55 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 74B-018.18 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 90C-159.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 27C-076.16 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-124.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 99A-859.77 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 65A-523.63 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 94A-112.13 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|