Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-418.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 30M-390.85 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 29K-365.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 88A-791.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 93A-517.89 | - | Bình Phước | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 74B-020.39 | - | Quảng Trị | Xe Khách | 19/11/2024 - 15:00 |
| 23D-010.33 | - | Hà Giang | Xe tải van | 19/11/2024 - 15:00 |
| 36K-277.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 20C-310.01 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 99B-032.55 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 19/11/2024 - 15:00 |
| 98C-391.96 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 79B-045.46 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | 19/11/2024 - 15:00 |
| 94D-008.69 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | 19/11/2024 - 15:00 |
| 30M-180.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 66A-306.09 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 88C-314.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 85C-086.80 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 47C-408.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 51M-311.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 47C-412.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 61C-632.32 | - | Bình Dương | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 30M-192.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 23A-170.88 | - | Hà Giang | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 43A-945.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 70A-596.77 | - | Tây Ninh | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 36K-249.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 47A-849.49 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 65C-280.44 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 24C-166.11 | - | Lào Cai | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 36C-571.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |