Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89C-350.11 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 37K-490.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 19A-727.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 43A-946.00 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-207.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 68D-007.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 69A-174.08 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 92A-444.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 26B-019.35 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 15K-509.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 95A-138.83 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 71A-213.55 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 71B-024.02 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 70A-603.55 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 47A-839.28 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 72C-271.33 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51N-021.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 38C-249.11 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 60K-701.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 81C-291.55 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 72A-858.18 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51E-353.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 14C-459.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 19B-029.55 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 65B-025.52 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 97D-010.11 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 88A-815.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 36K-289.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 37K-546.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 36K-247.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|