Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-258.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 19A-725.09 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 90A-301.69 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51N-097.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 23A-167.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 61K-587.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 61C-612.21 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 25D-007.39 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 21D-008.79 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 72A-847.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-225.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-267.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 12C-143.00 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 37K-527.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 49A-756.00 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51L-971.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 47A-836.63 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-352.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 99C-345.44 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 36C-559.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 62D-015.58 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 60K-639.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 62C-220.99 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 82B-021.55 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 60C-786.18 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 29K-367.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 29K-438.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 34D-039.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 14K-010.19 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 14K-035.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|