Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-518.12 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 78A-219.78 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 86A-328.82 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51L-927.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 89A-537.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51L-909.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 88A-820.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 60C-781.67 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51M-058.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 47A-825.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 97C-052.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 29K-401.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 97A-098.37 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51M-127.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 97B-018.79 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
19/11/2024 - 14:15
|
| 66A-313.52 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 89A-544.55 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 37K-493.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 38A-691.70 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51N-091.54 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 60K-696.92 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 29K-415.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 37K-567.05 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51N-144.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51L-972.64 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 30M-331.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 49C-400.01 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 35A-481.51 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 75B-030.12 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
19/11/2024 - 14:15
|
| 36K-259.14 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|