Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-632.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 19/11/2024 - 14:15 |
| 30M-296.62 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 14:15 |
| 19A-718.18 | - | Phú Thọ | Xe Con | 19/11/2024 - 14:15 |
| 30M-384.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 14:15 |
| 63C-231.76 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 19/11/2024 - 14:15 |
| 51M-062.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 19/11/2024 - 14:15 |
| 71C-134.43 | - | Bến Tre | Xe Tải | 19/11/2024 - 14:15 |
| 43A-951.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 19/11/2024 - 14:15 |
| 43D-013.50 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | 19/11/2024 - 14:15 |
| 43A-950.23 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 19/11/2024 - 14:15 |
| 37K-509.17 | - | Nghệ An | Xe Con | 19/11/2024 - 14:15 |
| 30M-262.03 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 14:15 |
| 51M-220.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 19/11/2024 - 14:15 |
| 47A-825.07 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 19/11/2024 - 14:15 |
| 61K-539.41 | - | Bình Dương | Xe Con | 19/11/2024 - 14:15 |
| 36K-238.13 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 19/11/2024 - 14:15 |
| 93C-199.40 | - | Bình Phước | Xe Tải | 19/11/2024 - 14:15 |
| 61K-529.93 | - | Bình Dương | Xe Con | 19/11/2024 - 14:15 |
| 60C-788.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 19/11/2024 - 14:15 |
| 20A-905.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 19/11/2024 - 14:15 |
| 47C-407.34 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 19/11/2024 - 14:15 |
| 30M-322.17 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 14:15 |
| 75A-399.49 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 19/11/2024 - 14:15 |
| 62A-488.48 | - | Long An | Xe Con | 19/11/2024 - 14:15 |
| 20A-899.31 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 19/11/2024 - 14:15 |
| 36K-292.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 19/11/2024 - 14:15 |
| 51L-916.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 19/11/2024 - 14:15 |
| 19C-271.23 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 19/11/2024 - 14:15 |
| 93C-202.03 | - | Bình Phước | Xe Tải | 19/11/2024 - 14:15 |
| 30M-269.92 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 14:15 |