Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 11D-011.99 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
19/11/2024 - 14:15
|
| 75C-160.55 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51M-251.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 30M-398.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 20A-863.65 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 85A-148.58 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 49A-768.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 65A-525.26 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 17C-218.99 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 79A-593.89 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51M-208.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 98A-898.18 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 36K-285.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 38B-024.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
19/11/2024 - 14:15
|
| 64B-018.18 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
19/11/2024 - 14:15
|
| 20A-865.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 43A-944.99 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 12B-016.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
19/11/2024 - 14:15
|
| 34C-434.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 15K-442.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 15K-500.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 49A-758.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51M-310.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 66A-313.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 29D-627.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
19/11/2024 - 14:15
|
| 72A-883.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 95A-136.19 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 35C-183.00 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 35A-481.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 36C-558.16 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|