Danh sách biển số đã đấu giá tại Hải Phòng
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-456.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-442.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15C-485.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-467.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15C-486.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-412.21 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-405.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-402.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-308.08 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-423.24 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-404.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-460.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-507.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-351.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-353.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-498.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15B-057.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-392.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-387.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15D-055.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-499.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-309.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-461.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-429.24 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-334.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15D-056.65 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-408.80 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-305.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-332.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-489.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|