Danh sách biển số đã đấu giá tại Hải Phòng
Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
15K-476.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
15K-432.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
15K-492.56 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
15K-457.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
15K-470.32 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
15K-450.08 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
15K-509.05 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
15B-057.25 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:00
|
15K-443.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
15K-495.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
15K-470.16 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
15C-487.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
15K-504.05 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
15K-504.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
15D-052.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
15B-055.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:00
|
15K-487.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 09:15
|
15K-480.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 09:15
|
15C-485.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
15/11/2024 - 09:15
|
15K-473.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 09:15
|
15K-498.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 09:15
|
15C-482.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
15/11/2024 - 09:15
|
15B-056.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
15/11/2024 - 09:15
|
15K-458.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 09:15
|
15K-472.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 09:15
|
15K-425.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 09:15
|
15K-428.82 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 09:15
|
15K-455.54 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 09:15
|
15K-438.56 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 09:15
|
15K-452.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 09:15
|