Danh sách biển số đã đấu giá tại Hải Phòng
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-480.13 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-499.90 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-459.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-502.50 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-449.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-302.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-387.98 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-330.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-361.96 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-456.02 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-388.06 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-395.18 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-290.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-486.16 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-368.26 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-489.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-300.01 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-450.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-502.03 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-473.47 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-470.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-513.26 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15C-495.98 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-435.36 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-465.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15B-055.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-369.15 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-345.59 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-497.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-462.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|