Danh sách biển số đã đấu giá tại Hải Phòng
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-477.72 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-476.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-493.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-431.23 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-361.28 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-434.18 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-436.35 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-359.58 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-339.26 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15C-488.80 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15C-494.47 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-398.26 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-365.18 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-496.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-473.18 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15C-490.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15C-490.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-505.65 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15D-054.54 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-461.64 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15C-488.06 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-428.08 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-502.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15B-055.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-339.19 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-496.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15C-488.81 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-505.15 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-440.12 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-486.95 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|