Danh sách biển số đã đấu giá tại Hải Phòng
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-461.64 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-444.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-500.04 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-457.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-313.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-497.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-492.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-473.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15B-055.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-430.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-456.60 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-473.08 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-452.34 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-422.25 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-456.93 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-422.26 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-496.98 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-338.08 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15C-488.06 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-432.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-339.19 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-488.29 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-486.95 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15C-488.16 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15C-482.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-399.65 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-505.15 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-440.12 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15C-488.81 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-493.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|