Danh sách biển số đã đấu giá tại Hải Phòng
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-299.25 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-320.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-290.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-382.58 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-325.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-248.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-381.56 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-260.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-369.06 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-358.16 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-359.38 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-381.58 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-369.35 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-325.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-242.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-468.98 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-399.19 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-356.28 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-433.38 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-456.15 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-399.56 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-369.65 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-209.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-271.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-380.59 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-263.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-241.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-389.28 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15C-485.36 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-359.18 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|