Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-235.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 20A-875.87 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 36K-234.34 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 14D-032.03 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:00
|
| 27A-134.34 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 75C-158.58 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51L-950.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 81A-453.45 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51L-913.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 62A-475.75 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 48B-014.01 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
04/11/2024 - 10:00
|
| 99A-878.87 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 86A-329.32 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 72C-280.80 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 35C-185.85 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 14C-456.45 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 35A-467.67 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 49C-383.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 64A-212.11 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 81B-030.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
04/11/2024 - 10:00
|
| 15K-454.56 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 89C-359.59 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 98A-900.90 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51M-291.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 15K-426.42 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 29K-474.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 60C-762.76 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 30M-201.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 27C-074.74 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 24C-166.16 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|