Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-812.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-894.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-459.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-128.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 63A-330.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-224.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98C-342.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38D-016.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 77C-263.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-584.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-409.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-359.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-419.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-430.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-069.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51D-985.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-515.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29D-603.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-750.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 67D-011.66 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-534.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14C-452.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 89A-482.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37C-559.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-897.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-446.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-194.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-845.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22A-254.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-614.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|