Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38A-610.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37C-565.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-235.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-922.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-426.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-744.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98C-390.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38A-632.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-274.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-248.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 73B-017.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48A-233.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-461.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81A-465.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-824.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65C-224.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-470.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 73C-182.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-069.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51B-515.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98C-368.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-627.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-243.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62A-437.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-401.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 89A-480.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 66A-271.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-091.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-589.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70A-614.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|